TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngủ tiếng Pháp là gì?

"ngủ" trong tiếng Pháp là dormir (nội động từ), coucher (nội động từ), endormi (tính từ).

dormir Nội động từ

/dɔʁ.miʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ.

  • Je pense que j'vais aller dormir. Tôi nghỉ tôi sẽ đi ngủ
  • Ferme les yeux et dors. Bạn hãy nhắm mắt và ngủ đi.

Xem đầy đủ từ "dormir": giống, cách chia, thành ngữ →

coucher Nội động từ

/ku.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ.

  • Va te coucher ! Đi ngủ đi.
  • Il est déjà l'heure de se coucher, éteignez la radio. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.

Xem đầy đủ từ "coucher": giống, cách chia, thành ngữ →

endormi Tính từ

/ɑ̃.dɔʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ.

  • À son retour il trouva sa fille endormie. Khi quay trở lại anh ta thấy con gái cô ấy đang ngủ.

Xem đầy đủ từ "endormi": giống, cách chia, thành ngữ →

reposer Nội động từ

/ʁə.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ đêm, ngủ.

  • Passer la nuit sans reposer suốt đêm không ngủ

Xem đầy đủ từ "reposer": giống, cách chia, thành ngữ →

sommeil Danh từ · giống đực

/sɔ.mɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngủ; giấc ngủ.

  • La toux dérange-t-elle votre sommeil ? Cơn ho có làm bạn mất ngủ?
  • Les enfants ont besoin de sommeil. Trẻ em cần ngủ.

Xem đầy đủ từ "sommeil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngủ tiếng Pháp là gì?

"ngủ" trong tiếng Pháp là dormir (nội động từ), coucher (nội động từ), endormi (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.