Người quản lý tiếng Pháp là gì?
"người quản lý" trong tiếng Pháp là gérant (danh từ), administrateur (danh từ), intendant (danh từ).
gérant Danh từ · giống đực
/ʒe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người quản lý (cửa hàng, công ty)
administrateur Danh từ · cả hai giống
/ad.mi.nis.tʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người quản lý.
- Un bon/médiocre administrateur người quản lý giỏi/tồi
Xem đầy đủ từ "administrateur": giống, cách chia, thành ngữ →
intendant Danh từ · giống đực
/ɛ̃.tɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người quản lý.
- L'intendant d'une propriété người quản lý một cơ nghiệp
- Intendant universitaire viên quản lý ở trường đại học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người quản lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người quản lý tiếng Pháp là gì?
"người quản lý" trong tiếng Pháp là gérant (danh từ), administrateur (danh từ), intendant (danh từ).