TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người quản lý tiếng Pháp là gì?

"người quản lý" trong tiếng Pháp là gérant (danh từ), administrateur (danh từ), intendant (danh từ).

gérant Danh từ · giống đực

/ʒe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quản lý (cửa hàng, công ty)

Xem đầy đủ từ "gérant": giống, cách chia, thành ngữ →

administrateur Danh từ · cả hai giống

/ad.mi.nis.tʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quản lý.

  • Un bon/médiocre administrateur người quản lý giỏi/tồi

Xem đầy đủ từ "administrateur": giống, cách chia, thành ngữ →

intendant Danh từ · giống đực

/ɛ̃.tɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quản lý.

  • L'intendant d'une propriété người quản lý một cơ nghiệp
  • Intendant universitaire viên quản lý ở trường đại học

Xem đầy đủ từ "intendant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người quản lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người quản lý tiếng Pháp là gì?

"người quản lý" trong tiếng Pháp là gérant (danh từ), administrateur (danh từ), intendant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.