Ngâm tiếng Pháp là gì?
"ngâm" trong tiếng Pháp là tremper (nội động từ).
tremper Nội động từ
/tʁɑ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhúng ngâm.
- Fleurs qui trempent dans l'eau d'un vase hoa nhúng vào nước trong bình
- Mettre du linge à tremper bỏ quần áo vào ngâm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- confitTính từ · Dầm, ngâm (trong đường, giấm...)
- déclamerNgoại động từ · Ngâm, ngâm nga
- macérerNgoại động từ · Ngâm
- confireNgoại động từ · Dầm, ngâm (trong đường, giấm...)
- rouirNgoại động từ · Ngâm (đay, gai)
- macérateurTính từ · Ngâm
- imprégner
- débiterNgoại động từ · Đọc, ngâm (một bài đã học thuộc trước công chúng)
- immerger
- imbiber
- trempageDanh từ · Sự nhúng; sự ngâm
- macérationDanh từ · Sự ngâm
- rouissageDanh từ · Sự ngâm (đay, gai)
Câu hỏi thường gặp
Ngâm tiếng Pháp là gì?
"ngâm" trong tiếng Pháp là tremper (nội động từ).