confit
/kɔ̃.fi/ giọng máy của trình duyệt
confit nghĩa là dầm, ngâm, đắm mình, đam mê.
Nghĩa của confit
Tính từ
- Dầm, ngâm (trong đường, giấm...).
- Đắm mình, đam mê.
Danh từ · giống đực
- Thịt chín dầm mỡ (để để dành).
- Nước ngâm mềm da (trước khi thuộc).
Dạng từ của confit
| Số nhiều | confits |
| Giống cái | confite /kɔ̃.fit/ |
| Giống cái số nhiều | confites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ preserved, pickled
- Danh từ confit
Câu hỏi thường gặp
confit nghĩa là gì?
confit (tính từ, danh từ) nghĩa là dầm, ngâm, đắm mình, đam mê.
confit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confit (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fi/.