TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confit

/kɔ̃.fi/ giọng máy của trình duyệt

confit nghĩa là dầm, ngâm, đắm mình, đam mê.

Nghĩa của confit

Tính từ

  1. Dầm, ngâm (trong đường, giấm...).
  2. Đắm mình, đam mê.

Danh từ · giống đực

  1. Thịt chín dầm mỡ (để để dành).
  2. Nước ngâm mềm da (trước khi thuộc).

Dạng từ của confit

Số nhiềuconfits
Giống cáiconfite /kɔ̃.fit/
Giống cái số nhiềuconfites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preserved, pickled
  • Danh từ confit

Câu hỏi thường gặp

confit nghĩa là gì?

confit (tính từ, danh từ) nghĩa là dầm, ngâm, đắm mình, đam mê.

confit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confit (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.