TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confiteor

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.fi.te.ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

confiteor nghĩa là kinh xưng tội.

Nghĩa của confiteor

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Kinh xưng tội.

Dạng từ của confiteor

Đi với mạo từ: un confiteor · le confiteor

Câu hỏi thường gặp

confiteor nghĩa là gì?

confiteor (danh từ) nghĩa là kinh xưng tội.

confiteor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confiteor (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fi.te.ɔʁ/.

confiteor là giống đực hay giống cái?

confiteor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.