TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confiture

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

confiture nghĩa là mứt.

Nghĩa của confiture

Danh từ · giống cái

  1. Mứt.
    • en confiture(thân mật) nát nhừ, tan tác
    • Armée en confituređội quân bị đánh tan tác

Dạng từ của confiture

Đi với mạo từ: une confiture · la confiture

Số nhiềuconfitures

Câu ví dụ với confiture

  • La culture, c’est comme la confiture : moins on en a, plus on l’étale. Văn hóa vũng như mứt quả: ta càng có ít, ta càng phết nhiều.Tatoeba #522104

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jam (UK), jelly (US); preserve

Câu hỏi thường gặp

confiture nghĩa là gì?

confiture (danh từ) nghĩa là mứt.

confiture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confiture (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fi.tyʁ/.

confiture là giống đực hay giống cái?

confiture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.