TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confiturerie

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.fi.ty.ʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

confiturerie nghĩa là nghề làm mứt, xưởng làm mứt, nghề bán mứt.

Nghĩa của confiturerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm mứt; xưởng làm mứt.
  2. Nghề bán mứt.

Dạng từ của confiturerie

Đi với mạo từ: une confiturerie · la confiturerie

Số nhiềuconfitureries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jam factory (building where jam is manufactured)

Câu hỏi thường gặp

confiturerie nghĩa là gì?

confiturerie (danh từ) nghĩa là nghề làm mứt, xưởng làm mứt, nghề bán mứt.

confiturerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confiturerie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fi.ty.ʁə.ʁi/.

confiturerie là giống đực hay giống cái?

confiturerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.