TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trempage

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

trempage nghĩa là sự nhúng, sự ngâm, sự dấp nước.

Nghĩa của trempage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhúng; sự ngâm.
    • Trempage du lingesự nhúng quần áo
    • Trempage des semencessự nhúng hạt giống
    • Trempage thermiquesự ngâm nóng
    • Trempage coagulésự ngâm đông tụ
  2. Ngành in Sự dấp nước.
    • Trempage du papier pour l'impressionsự dấp nước giấy để in

Dạng từ của trempage

Đi với mạo từ: un trempage · le trempage

Số nhiềutrempages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soaking

Câu hỏi thường gặp

trempage nghĩa là gì?

trempage (danh từ) nghĩa là sự nhúng, sự ngâm, sự dấp nước.

trempage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trempage (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.paʒ/.

trempage là giống đực hay giống cái?

trempage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.