TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macération

danh từ giống cái (f)
/ma.se.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

macération nghĩa là sự ngâm, nước ngâm.

Nghĩa của macération

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngâm.
  2. Nước ngâm.
    • Macération de quinquinanước canh ki na ngâm
  3. Tôn giáo Sự hành xác.
    • macération foetale(y học) sự chết lột thai nhi

Dạng từ của macération

Đi với mạo từ: une macération · la macération

Số nhiềumacérations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macération

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maceration

Câu hỏi thường gặp

macération nghĩa là gì?

macération (danh từ) nghĩa là sự ngâm, nước ngâm.

macération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macération (giọng Pháp chuẩn): /ma.se.ʁa.sjɔ̃/.

macération là giống đực hay giống cái?

macération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.