TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macédonien

/ma.se.dɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

macédonien nghĩa là Thuộc xứ Ma-xê-đoan (xưa ở vùng Ban-căng).

Nghĩa của macédonien

Tính từ

  1. Thuộc xứ Ma-xê-đoan (xưa ở vùng Ban-căng).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học (sử học) tiếng Ma-xê-đoan.

Dạng từ của macédonien

Số nhiềuMacédoniens
Giống cáiMacédonienne /ma.se.dɔ.njɛn/
Giống cái số nhiềumacédoniennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macédonien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Macedonian, the Macedonian language
  • Tính từ of Macedonia; Macedonian
  • Danh từ Macedonian (resident or native of Macedonia)

Câu hỏi thường gặp

macédonien nghĩa là gì?

macédonien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ Ma-xê-đoan (xưa ở vùng Ban-căng).

macédonien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macédonien (giọng Pháp chuẩn): /ma.se.dɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.