TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macédoine

danh từ giống cái (f)
/ma.se.dwan/ giọng máy của trình duyệt

macédoine nghĩa là món rau thập cẩm, món quả hổ lốn, mớ hổ lốn.

Nghĩa của macédoine

Danh từ · giống cái

  1. Món rau thập cẩm; món quả hổ lốn.
  2. Thân mật Mớ hổ lốn.
    • Une macédoine de citationsmột mớ trích dẫn hổ lốn

Dạng từ của macédoine

Đi với mạo từ: une macédoine · la macédoine

Số nhiềumacédoines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macédoine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ macédoine (dish containing a mixture of many types of fruits or vegetables)

Câu hỏi thường gặp

macédoine nghĩa là gì?

macédoine (danh từ) nghĩa là món rau thập cẩm, món quả hổ lốn, mớ hổ lốn.

macédoine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macédoine (giọng Pháp chuẩn): /ma.se.dwan/.

macédoine là giống đực hay giống cái?

macédoine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.