macédoine
macédoine nghĩa là món rau thập cẩm, món quả hổ lốn, mớ hổ lốn.
Nghĩa của macédoine
Danh từ · giống cái
- Món rau thập cẩm; món quả hổ lốn.
- Thân mật Mớ hổ lốn.
- Une macédoine de citationsmột mớ trích dẫn hổ lốn
Dạng từ của macédoine
Đi với mạo từ: une macédoine · la macédoine
| Số nhiều | macédoines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macédoine
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ macédoine (dish containing a mixture of many types of fruits or vegetables)
Câu hỏi thường gặp
macédoine nghĩa là gì?
macédoine (danh từ) nghĩa là món rau thập cẩm, món quả hổ lốn, mớ hổ lốn.
macédoine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của macédoine (giọng Pháp chuẩn): /ma.se.dwan/.
macédoine là giống đực hay giống cái?
macédoine là danh từ giống cái (dùng với une, la).