TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nào đó tiếng Pháp là gì?

"nào đó" trong tiếng Pháp là quelconque (tính từ), quelque (tính từ), donné (tính từ).

quelconque Tính từ

/kɛl.kɔ̃k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất kỳ, nào đó.

  • Un point quelconque du cercle một điểm bất kỳ trên vòng tròn
  • Un triangle quelconque một tam giác bất kỳ

Xem đầy đủ từ "quelconque": giống, cách chia, thành ngữ →

quelque Tính từ

/kɛlk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nào, nào đó.

  • Quelques raisons qu'il donne, il sera puni nó viện lý lẽ nào ra đi nữa thì cũng vẫn bị phạt
  • Quelque personne lui aura dit cela người nào đó đã nói với nó điều ấy

Xem đầy đủ từ "quelque": giống, cách chia, thành ngữ →

donné Tính từ

/dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nào đó.

  • Temps donné thời gian nào đó
  • Un homme donné một người nào đó

Xem đầy đủ từ "donné": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nào đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nào đó tiếng Pháp là gì?

"nào đó" trong tiếng Pháp là quelconque (tính từ), quelque (tính từ), donné (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.