Mẩu tiếng Pháp là gì?
"mẩu" trong tiếng Pháp là morceau (danh từ), fragment (danh từ), bout (danh từ).
morceau Danh từ · giống đực
/mɔʁ.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miếng, mẩu, mảnh.
- Morceau de pain miếng bánh
- Morceau de papier mẩu giấy
fragment Danh từ · giống đực
/fʁaɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mảnh, mẩu, đoạn.
- Un fragment de roche một mảnh đá
- Fragments d'une lettre những mẫu của một bức thư
bout Danh từ · giống đực
/bu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẩu, mảnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mẩu tiếng Pháp là gì?
"mẩu" trong tiếng Pháp là morceau (danh từ), fragment (danh từ), bout (danh từ).