TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mẩu tiếng Pháp là gì?

"mẩu" trong tiếng Pháp là morceau (danh từ), fragment (danh từ), bout (danh từ).

morceau Danh từ · giống đực

/mɔʁ.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miếng, mẩu, mảnh.

  • Morceau de pain miếng bánh
  • Morceau de papier mẩu giấy

Xem đầy đủ từ "morceau": giống, cách chia, thành ngữ →

fragment Danh từ · giống đực

/fʁaɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh, mẩu, đoạn.

  • Un fragment de roche một mảnh đá
  • Fragments d'une lettre những mẫu của một bức thư

Xem đầy đủ từ "fragment": giống, cách chia, thành ngữ →

bout Danh từ · giống đực

/bu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẩu, mảnh.

Xem đầy đủ từ "bout": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mẩu tiếng Pháp là gì?

"mẩu" trong tiếng Pháp là morceau (danh từ), fragment (danh từ), bout (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.