TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lichette

danh từ giống cái (f)
/li.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

lichette nghĩa là mẩu.

Nghĩa của lichette

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Mẩu.
    • Une lichette de painmột mẩu bánh mì

Dạng từ của lichette

Đi với mạo từ: une lichette · la lichette

Số nhiềulichettes

Câu hỏi thường gặp

lichette nghĩa là gì?

lichette (danh từ) nghĩa là mẩu.

lichette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lichette (giọng Pháp chuẩn): /li.ʃɛt/.

lichette là giống đực hay giống cái?

lichette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.