licher
/li.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
licher nghĩa là nốc.
Nghĩa của licher
Ngoại động từ
- Thông tục Nốc.
- Licher une bouteillenốc một chai
Câu hỏi thường gặp
licher nghĩa là gì?
licher (ngoại động từ) nghĩa là nốc.
licher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của licher (giọng Pháp chuẩn): /li.ʃe/.