TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

licher

/li.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

licher nghĩa là nốc.

Nghĩa của licher

Ngoại động từ

  1. Thông tục Nốc.
    • Licher une bouteillenốc một chai

Câu hỏi thường gặp

licher nghĩa là gì?

licher (ngoại động từ) nghĩa là nốc.

licher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của licher (giọng Pháp chuẩn): /li.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.