lichénification
danh từ giống cái (f)
/li.ke.ni.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
lichénification nghĩa là sự liken hóa.
Nghĩa của lichénification
Danh từ · giống cái
- Y học Sự liken hóa.
Dạng từ của lichénification
Đi với mạo từ: une lichénification · la lichénification
| Số nhiều | lichénifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lichenification
Câu hỏi thường gặp
lichénification nghĩa là gì?
lichénification (danh từ) nghĩa là sự liken hóa.
lichénification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lichénification (giọng Pháp chuẩn): /li.ke.ni.fi.ka.sjɔ̃/.
lichénification là giống đực hay giống cái?
lichénification là danh từ giống cái (dùng với une, la).