TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lichénification

danh từ giống cái (f)
/li.ke.ni.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

lichénification nghĩa là sự liken hóa.

Nghĩa của lichénification

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự liken hóa.

Dạng từ của lichénification

Đi với mạo từ: une lichénification · la lichénification

Số nhiềulichénifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lichenification

Câu hỏi thường gặp

lichénification nghĩa là gì?

lichénification (danh từ) nghĩa là sự liken hóa.

lichénification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lichénification (giọng Pháp chuẩn): /li.ke.ni.fi.ka.sjɔ̃/.

lichénification là giống đực hay giống cái?

lichénification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.