bribe
danh từ giống cái (f)
/bʁib/ giọng máy của trình duyệt
bribe nghĩa là mẩu, mảnh.
Nghĩa của bribe
Danh từ · giống cái
- Mẩu, mảnh.
- Une bribe de tabacmột mẩu thuốc lá
- Số nhiều Mẩu thừa.
- Des bribes de viandenhững mẩu thịt ăn còn thừa
Dạng từ của bribe
Đi với mạo từ: une bribe · la bribe
| Số nhiều | bribes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bribe
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crumb (of bread); scrap, bit
Câu hỏi thường gặp
bribe nghĩa là gì?
bribe (danh từ) nghĩa là mẩu, mảnh.
bribe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bribe (giọng Pháp chuẩn): /bʁib/.
bribe là giống đực hay giống cái?
bribe là danh từ giống cái (dùng với une, la).