TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bribe

danh từ giống cái (f)
/bʁib/ giọng máy của trình duyệt

bribe nghĩa là mẩu, mảnh, mẩu thừa.

Nghĩa của bribe

Danh từ · giống cái

  1. Mẩu, mảnh.
    • Une bribe de tabacmột mẩu thuốc lá
  2. Số nhiều Mẩu thừa.
    • Des bribes de viandenhững mẩu thịt ăn còn thừa

Dạng từ của bribe

Đi với mạo từ: une bribe · la bribe

Số nhiềubribes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bribe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crumb (of bread); scrap, bit

Câu hỏi thường gặp

bribe nghĩa là gì?

bribe (danh từ) nghĩa là mẩu, mảnh, mẩu thừa.

bribe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bribe (giọng Pháp chuẩn): /bʁib/.

bribe là giống đực hay giống cái?

bribe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.