TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mầm tiếng Pháp là gì?

"mầm" trong tiếng Pháp là germe (danh từ).

germe Danh từ · giống đực

/ʒɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mầm.

  • Germe de soja mầm đậu tương, giá

Xem đầy đủ từ "germe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mầm tiếng Pháp là gì?

"mầm" trong tiếng Pháp là germe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.