germe
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒɛʁm/ giọng máy của trình duyệt
germe nghĩa là mầm, mầm mống.
Nghĩa của germe
Danh từ · giống đực
- Mầm.
- Germe de sojamầm đậu tương, giá
- Nghĩa bóng Mầm mống.
- Germe d'une erreurmầm mống sai lầm
Dạng từ của germe
Đi với mạo từ: un germe · le germe
| Số nhiều | germes |
Cụm từ, thành ngữ với germe
- en germe — ở tình trạng phôi thai, còn manh nha
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ germ (small mass of cells); seed; bulb (of onion, garlic etc.); seed (the principle cause)
Câu hỏi thường gặp
germe nghĩa là gì?
germe (danh từ) nghĩa là mầm, mầm mống.
germe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của germe (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁm/.
germe là giống đực hay giống cái?
germe là danh từ giống đực (dùng với un, le).