TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

germe

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

germe nghĩa là mầm, mầm mống.

Nghĩa của germe

Danh từ · giống đực

  1. Mầm.
    • Germe de sojamầm đậu tương, giá
  2. Nghĩa bóng Mầm mống.
    • Germe d'une erreurmầm mống sai lầm

Dạng từ của germe

Đi với mạo từ: un germe · le germe

Số nhiềugermes

Cụm từ, thành ngữ với germe

  • en germe — ở tình trạng phôi thai, còn manh nha
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ germ (small mass of cells); seed; bulb (of onion, garlic etc.); seed (the principle cause)

Câu hỏi thường gặp

germe nghĩa là gì?

germe (danh từ) nghĩa là mầm, mầm mống.

germe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của germe (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁm/.

germe là giống đực hay giống cái?

germe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.