TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

germen

danh từ giống đực (m)
/ʒɛʁ.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

germen nghĩa là chủng hệ.

Nghĩa của germen

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Chủng hệ.

Dạng từ của germen

Đi với mạo từ: un germen · le germen

Câu hỏi thường gặp

germen nghĩa là gì?

germen (danh từ) nghĩa là chủng hệ.

germen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của germen (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.mɛn/.

germen là giống đực hay giống cái?

germen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.