TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mạnh mẽ tiếng Pháp là gì?

"mạnh mẽ" trong tiếng Pháp là serré (phó từ), puissant (tính từ).

serré Phó từ

/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh mẽ, chặt.

  • Mordre serré cắn chặt

Xem đầy đủ từ "serré": giống, cách chia, thành ngữ →

puissant Tính từ

/pɥi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh mẽ.

  • Sois puissante ! Mạnh mẽ lên.

Xem đầy đủ từ "puissant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạnh mẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mạnh mẽ tiếng Pháp là gì?

"mạnh mẽ" trong tiếng Pháp là serré (phó từ), puissant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.