Mạnh mẽ tiếng Pháp là gì?
"mạnh mẽ" trong tiếng Pháp là serré (phó từ), puissant (tính từ).
serré Phó từ
/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh mẽ, chặt.
- Mordre serré cắn chặt
puissant Tính từ
/pɥi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh mẽ.
- Sois puissante ! Mạnh mẽ lên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạnh mẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- énergiquementPhó từ · Mạnh mẽ, cương quyết
- puissammentPhó từ · Mạnh mẽ
- hautTính từ · Mạnh, mạnh mẽ
- nerveuxTính từ · Mạnh mẽ; cứng cáp
- mâleTính từ · Mạnh mẽ, hùng dũng
- vivementPhó từ · Mạnh mẽ; gay gắt
- vigoureuxTính từ · Mạnh, mạnh mẽ; rắn rỏi
- vigoureusementPhó từ · Mạnh, mạnh mẽ; rắn rỏi
- nerveusementPhó từ · Mạnh mẽ
- vigueurDanh từ · Sự mạnh mẽ, sự rắn rỏi
Câu hỏi thường gặp
Mạnh mẽ tiếng Pháp là gì?
"mạnh mẽ" trong tiếng Pháp là serré (phó từ), puissant (tính từ).