nerveux
nerveux nghĩa là nhiều gân, nổi gân, người hay bồn chồn.
Nghĩa của nerveux
Tính từ
- Thuộc thần kinh.
- Système nerveuxhệ thần kinh
- Tension nerveusecăng thẳng thần kinh
- Nhiều gân, nổi gân.
- Viande nerveusethịt nhiều gân
- Bras nerveuxcánh tay nổi gân
- Mạnh mẽ; cứng cáp.
- Race de chevaux nerveusegiống ngựa mạnh mẽ
- Style nerveuxlời văn cứng cáp
- Dễ kích động; dễ bị kích thích; hay bồn chồn.
- Tempérament nerveuxkhí chất dễ bị kích thích
Danh từ · giống đực
- Người dễ bị kích thích; người hay bồn chồn.
Dạng từ của nerveux
| Giống cái | nerveuse /nɛʁ.vøz/ |
| Giống cái số nhiều | nerveuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nerveux
Trái nghĩa
Họ từ của nerveux
Cụm từ, thành ngữ với nerveux
- dépression nerveuse — trầm uất thần kinh, cơn xẹp
Câu ví dụ với nerveux
- Je suis nerveux. Tôi lo lắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6468695
- Je suis nerveuse. Tôi lo lắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6468696
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nerve; nervous; nervous, anxious
Câu hỏi thường gặp
nerveux nghĩa là gì?
nerveux (tính từ, danh từ) nghĩa là nhiều gân, nổi gân, người hay bồn chồn.
nerveux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nerveux (giọng Pháp chuẩn): /nɛʁ.vø/.