TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nerf

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

nerf nghĩa là dây thần kinh, thần kinh, cân não.

Nghĩa của nerf

Danh từ · giống đực

  1. Dây thần kinh.
    • Nerfs moteursdây thần kinh vận động
  2. Số nhiều Thần kinh, cân não.
    • Avoir les nerfs tendusthần kinh căng thẳng
    • Guerre des nerfschiến tranh cân não
  3. Thân mật Gân.
    • Se fouler un nerfbị bong gân
    • Nerf de bœufgân bò (dùng làm roi)
  4. Đường chỉ gân (ở gáy sách).
  5. Nghĩa bóng Khí lực, khí cốt.
  6. Nghĩa bóng Động lực.
    • Le nerf de la guerređộng lực của chiến tranh

Dạng từ của nerf

Đi với mạo từ: un nerf · le nerf

Số nhiềunerfs

Họ từ của nerf

Cụm từ, thành ngữ với nerf

  • avoir ses nerfs — tức tối, bực dọc
  • donner sur les nerfs; taper sur les nerfs — làm cho tức tối bực dọc
  • paquet de nerfs — (thân mật) người dễ cáu giận
  • passer ses nerfs sur quelqu'un — đổ cơn tức của mình lên đầu ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nerve; force, power, strength

Câu hỏi thường gặp

nerf nghĩa là gì?

nerf (danh từ) nghĩa là dây thần kinh, thần kinh, cân não.

nerf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nerf (giọng Pháp chuẩn): /nɛʁ/.

nerf là giống đực hay giống cái?

nerf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.