TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neptunium

danh từ giống đực (m)
/nɛp.ty.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

neptunium nghĩa là Neptuni.

Nghĩa của neptunium

Danh từ · giống đực

  1. Neptuni.

Dạng từ của neptunium

Đi với mạo từ: un neptunium · le neptunium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neptunium

Câu hỏi thường gặp

neptunium nghĩa là gì?

neptunium (danh từ) nghĩa là Neptuni.

neptunium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neptunium (giọng Pháp chuẩn): /nɛp.ty.njɔm/.

neptunium là giống đực hay giống cái?

neptunium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.