nerprun
danh từ giống đực (m)
/nɛʁ.pʁœ̃/ giọng máy của trình duyệt
nerprun nghĩa là cây táo đen.
Nghĩa của nerprun
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây táo đen.
Dạng từ của nerprun
Đi với mạo từ: un nerprun · le nerprun
| Số nhiều | nerpruns |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buckthorn
Câu hỏi thường gặp
nerprun nghĩa là gì?
nerprun (danh từ) nghĩa là cây táo đen.
nerprun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nerprun (giọng Pháp chuẩn): /nɛʁ.pʁœ̃/.
nerprun là giống đực hay giống cái?
nerprun là danh từ giống đực (dùng với un, le).