TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nerprun

danh từ giống đực (m)
/nɛʁ.pʁœ̃/ giọng máy của trình duyệt

nerprun nghĩa là cây táo đen.

Nghĩa của nerprun

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây táo đen.

Dạng từ của nerprun

Đi với mạo từ: un nerprun · le nerprun

Số nhiềunerpruns
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buckthorn

Câu hỏi thường gặp

nerprun nghĩa là gì?

nerprun (danh từ) nghĩa là cây táo đen.

nerprun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nerprun (giọng Pháp chuẩn): /nɛʁ.pʁœ̃/.

nerprun là giống đực hay giống cái?

nerprun là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.