nervin
/nɛʁvɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
nervin nghĩa là bổ thần kinh.
Nghĩa của nervin
Tính từ
- Dược học Bổ thần kinh.
- Médicament nervinthuốc bổ thần kinh
Dạng từ của nervin
| Số nhiều | nervins |
| Giống cái | nervine |
| Giống cái số nhiều | nervines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nervine
- Danh từ a nervine substance
Câu hỏi thường gặp
nervin nghĩa là gì?
nervin (tính từ) nghĩa là bổ thần kinh.
nervin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nervin (giọng Pháp chuẩn): /nɛʁvɛ̃/.