TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nervosisme

danh từ giống đực (m)
/nɛʁ.vo.zism/ giọng máy của trình duyệt

nervosisme nghĩa là Trạng thái thần kinh dễ kích thích.

Nghĩa của nervosisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Trạng thái thần kinh dễ kích thích.

Dạng từ của nervosisme

Đi với mạo từ: un nervosisme · le nervosisme

Số nhiềunervosismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nervosism

Câu hỏi thường gặp

nervosisme nghĩa là gì?

nervosisme (danh từ) nghĩa là Trạng thái thần kinh dễ kích thích.

nervosisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nervosisme (giọng Pháp chuẩn): /nɛʁ.vo.zism/.

nervosisme là giống đực hay giống cái?

nervosisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.