TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lai tiếng Pháp là gì?

"lai" trong tiếng Pháp là hybride (tính từ), remorquer (ngoại động từ).

hybride Tính từ

/i.bʁid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lai.

  • Plante hybride cây lai

Xem đầy đủ từ "hybride": giống, cách chia, thành ngữ →

remorquer Ngoại động từ

/ʁə.mɔʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo, lai, dắt.

  • Remorquer une voiture en panne kéo một cái xe hỏng máy

Xem đầy đủ từ "remorquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lai tiếng Pháp là gì?

"lai" trong tiếng Pháp là hybride (tính từ), remorquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.