Lai tiếng Pháp là gì?
"lai" trong tiếng Pháp là hybride (tính từ), remorquer (ngoại động từ).
hybride Tính từ
/i.bʁid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lai.
- Plante hybride cây lai
remorquer Ngoại động từ
/ʁə.mɔʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo, lai, dắt.
- Remorquer une voiture en panne kéo một cái xe hỏng máy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- métisTính từ · Lai, lai giống
- remorqueurTính từ · Kéo, lai, dắt
- mâtinéTính từ · Lai (chó)
- bâtardTính từ · Lai, không thuần chủng
- croiséTính từ · Lai
- croisementDanh từ · Sự lai (giống), sự tạp giao
- remorqueDanh từ · Sự kéo, sự dắt, sự lai
- remorquageDanh từ · Sự kéo, sự dắt, sự lai
- hybridationDanh từ · Sự lai (giống)
- bancoulierDanh từ · Cây lai
- hybriditéDanh từ · Tính lai
Câu hỏi thường gặp
Lai tiếng Pháp là gì?
"lai" trong tiếng Pháp là hybride (tính từ), remorquer (ngoại động từ).