TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mâtiné

/matine/ giọng máy của trình duyệt

mâtiné nghĩa là lai, trộn lẫn, lẫn.

Nghĩa của mâtiné

Tính từ

  1. Lai (chó).
    • Chien mâtinéchó lai
  2. Trộn lẫn, lẫn.
    • Il parle un français mâtiné d'espagnolanh ta nói một thứ tiếng Pháp lẫn tiếng Tây Ban Nha

Dạng từ của mâtiné

Số nhiềumâtinés
Giống cáimâtinée
Giống cái số nhiềumâtinées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crossbred

Câu hỏi thường gặp

mâtiné nghĩa là gì?

mâtiné (tính từ) nghĩa là lai, trộn lẫn, lẫn.

mâtiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mâtiné (giọng Pháp chuẩn): /matine/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.