mâtiné
/matine/ giọng máy của trình duyệt
mâtiné nghĩa là lai, trộn lẫn, lẫn.
Nghĩa của mâtiné
Tính từ
- Lai (chó).
- Chien mâtinéchó lai
- Trộn lẫn, lẫn.
- Il parle un français mâtiné d'espagnolanh ta nói một thứ tiếng Pháp lẫn tiếng Tây Ban Nha
Dạng từ của mâtiné
| Số nhiều | mâtinés |
| Giống cái | mâtinée |
| Giống cái số nhiều | mâtinées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crossbred
Câu hỏi thường gặp
mâtiné nghĩa là gì?
mâtiné (tính từ) nghĩa là lai, trộn lẫn, lẫn.
mâtiné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mâtiné (giọng Pháp chuẩn): /matine/.