mâture
danh từ giống cái (f)
/ma.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
mâture nghĩa là bộ cột buồm, kiểu đóng cột buồm.
Nghĩa của mâture
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Bộ cột buồm.
- Hàng hải Kiểu đóng cột buồm.
- Hàng hải Xưởng (làm) cột buồm.
Dạng từ của mâture
Đi với mạo từ: une mâture · la mâture
| Số nhiều | mâtures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ masts (of a ship)
Câu hỏi thường gặp
mâture nghĩa là gì?
mâture (danh từ) nghĩa là bộ cột buồm, kiểu đóng cột buồm.
mâture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mâture (giọng Pháp chuẩn): /ma.tyʁ/.
mâture là giống đực hay giống cái?
mâture là danh từ giống cái (dùng với une, la).