TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mâture

danh từ giống cái (f)
/ma.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

mâture nghĩa là bộ cột buồm, kiểu đóng cột buồm.

Nghĩa của mâture

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Bộ cột buồm.
  2. Hàng hải Kiểu đóng cột buồm.
  3. Hàng hải Xưởng (làm) cột buồm.

Dạng từ của mâture

Đi với mạo từ: une mâture · la mâture

Số nhiềumâtures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ masts (of a ship)

Câu hỏi thường gặp

mâture nghĩa là gì?

mâture (danh từ) nghĩa là bộ cột buồm, kiểu đóng cột buồm.

mâture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mâture (giọng Pháp chuẩn): /ma.tyʁ/.

mâture là giống đực hay giống cái?

mâture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.