mèche
/mɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
mèche nghĩa là bấc, ngòi, món tóc, lọn tóc.
Nghĩa của mèche
Danh từ · giống cái
- Bấc (đèn), ngòi (nổ) (biên soạn)
- Món tóc, lọn tóc. (biên soạn)
- Mũi khoan. (biên soạn)
Dạng từ của mèche
Đi với mạo từ: une mèche · la mèche
| Số nhiều | mèches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wick (of candle); fuse (of a bomb); lock, tuft (of hair); streak (of colour, etc., in hair); packing
- Danh từ marsh
Câu hỏi thường gặp
mèche nghĩa là gì?
mèche (danh từ) nghĩa là bấc, ngòi, món tóc, lọn tóc.
mèche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mèche (giọng Pháp chuẩn): /mɛʃ/.
mèche là giống đực hay giống cái?
mèche là danh từ giống cái (dùng với une, la).