TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mèche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

mèche nghĩa là bấc, ngòi, món tóc, lọn tóc.

Nghĩa của mèche

Danh từ · giống cái

  1. Bấc (đèn), ngòi (nổ) (biên soạn)
  2. Món tóc, lọn tóc. (biên soạn)
  3. Mũi khoan. (biên soạn)

Dạng từ của mèche

Đi với mạo từ: une mèche · la mèche

Số nhiềumèches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wick (of candle); fuse (of a bomb); lock, tuft (of hair); streak (of colour, etc., in hair); packing
  • Danh từ marsh

Câu hỏi thường gặp

mèche nghĩa là gì?

mèche (danh từ) nghĩa là bấc, ngòi, món tóc, lọn tóc.

mèche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mèche (giọng Pháp chuẩn): /mɛʃ/.

mèche là giống đực hay giống cái?

mèche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.