TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mède

danh từ giống đực (m)
/mɛd/ giọng máy của trình duyệt

mède nghĩa là Tiếng Me-đi.

Nghĩa của mède

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Me-đi.

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) xứ Me-đi (I-ran ngày nay).

Dạng từ của mède

Đi với mạo từ: un mède · le mède

Câu hỏi thường gặp

mède nghĩa là gì?

mède (danh từ, tính từ) nghĩa là Tiếng Me-đi.

mède phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mède (giọng Pháp chuẩn): /mɛd/.

mède là giống đực hay giống cái?

mède là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.