TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hybride

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.bʁid/ giọng máy của trình duyệt

hybride nghĩa là lai, lai tạp, vật lai, cây lai.

Nghĩa của hybride

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Lai.
    • Plante hybridecây lai
  2. Nghĩa bóng Lai tạp.
    • Œuvre hybridetác phẩm lai tạp

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Vật lai; cây lai.
  2. Ngôn ngữ học Từ ghép lai.

Dạng từ của hybride

Số nhiềuhybrides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hybrid
  • Danh từ hybrid

Câu hỏi thường gặp

hybride nghĩa là gì?

hybride (tính từ, danh từ) nghĩa là lai, lai tạp, vật lai, cây lai.

hybride phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hybride (giọng Pháp chuẩn): /i.bʁid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.