Lợi tiếng Pháp là gì?
"lợi" trong tiếng Pháp là gencive (danh từ), intérêt (danh từ), avantage (danh từ).
gencive Danh từ · giống cái
/ʒɑ̃.siv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi.
intérêt Danh từ · giống đực
/ɛ̃.te.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi, lợi ích.
- Il travaillait jour et nuit dans l'intérêt de son entreprise. Anh ấy làm việc ngày đêm vì lợi ích của xí nghiệp mình.
- Parler dans l'intérêt de quelqu'un vì lợi ích của ai mà nói
avantage Danh từ · giống đực
/a.vɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi, lợi ích.
- Vivre dans une grande ville a de nombreux avantages. Sống tại một thành phố lớn có nhiều lợi ích.
- Les avantages de l'instruction những lợi ích của sự học
bénéfice Danh từ · giống đực
/be.ne.fis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi; quyền lợi.
- Au mieux, nous ne pouvons espérer qu'un petit bénéfice. Trong trường hợp khả quan nhất, chúng ta chỉ có thể hy vọng lợi nhuận nhỏ.
- Bénéfice de l'âge lợi do tuổi tác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lợi tiếng Pháp là gì?
"lợi" trong tiếng Pháp là gencive (danh từ), intérêt (danh từ), avantage (danh từ).