Lời tiếng Pháp là gì?
"lời" trong tiếng Pháp là profit (danh từ), parole (danh từ), mot (danh từ).
profit Danh từ · giống đực
/pʁɔ.fi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời, lãi; lợi nhuận.
- Profits et pertes lãi và lỗ
parole Danh từ · giống cái
/pa.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời nói, lời.
- Je suis désolée si mes paroles t'ont blessée. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn.
- Je suis désolé si mes paroles t'ont blessé. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn.
mot Danh từ · giống đực
/mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời.
- J'en perds mes mots. Tôi hết lời để nói.
- J'aimerais dire quelques mots pour m'excuser. Tôi muốn nói đôi lời để xin lỗi.
bénéfice Danh từ · giống đực
/be.ne.fis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời, lãi.
- Vendre avec bénéfice bán có lãi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời tiếng Pháp là gì?
"lời" trong tiếng Pháp là profit (danh từ), parole (danh từ), mot (danh từ).