Lỗi thời tiếng Pháp là gì?
"lỗi thời" trong tiếng Pháp là obsolète (tính từ).
obsolète Tính từ
/ɔp.sɔ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không dùng nữa, quá thời.
- Mot obsolète từ không dùng nữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗi thời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- caducTính từ · Lỗi thời
- surannéTính từ · Lỗi thời, cổ hủ, cổ lỗ
- caduqueTính từ · Lỗi thời
- démodéTính từ · Lỗi thời
- vieillirNội động từ · Cũ đi, lỗi thời
- périméTính từ · Lạc hậu, lỗi thời
- vieilliTính từ · Cũ kỹ, lỗi thời
- éculéTính từ · Cũ, lỗi thời
- anachroniqueTính từ · Lỗi thời
- anachronismeDanh từ · Sự lỗi thời; phong tục lỗi thời
Câu hỏi thường gặp
Lỗi thời tiếng Pháp là gì?
"lỗi thời" trong tiếng Pháp là obsolète (tính từ).