TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lỗi thời tiếng Pháp là gì?

"lỗi thời" trong tiếng Pháp là obsolète (tính từ).

obsolète Tính từ

/ɔp.sɔ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không dùng nữa, quá thời.

  • Mot obsolète từ không dùng nữa

Xem đầy đủ từ "obsolète": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗi thời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lỗi thời tiếng Pháp là gì?

"lỗi thời" trong tiếng Pháp là obsolète (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.