anachronisme
anachronisme nghĩa là sự sai ngày tháng, sự sai niên đại, sự lỗi thời, phong tục lỗi thời.
Nghĩa của anachronisme
Danh từ · giống đực
- Sự sai ngày tháng, sự sai niên đại.
- Sự lỗi thời; phong tục lỗi thời.
Dạng từ của anachronisme
Đi với mạo từ: un anachronisme · l'anachronisme
| Số nhiều | anachronismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anachronism (chronological mistake)
Câu hỏi thường gặp
anachronisme nghĩa là gì?
anachronisme (danh từ) nghĩa là sự sai ngày tháng, sự sai niên đại, sự lỗi thời, phong tục lỗi thời.
anachronisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anachronisme (giọng Pháp chuẩn): /a.na.kʁɔ.nism/.
anachronisme là giống đực hay giống cái?
anachronisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).