anacoluthe
danh từ giống cái (f)
/a.na.kɔ.lyt/ giọng máy của trình duyệt
anacoluthe nghĩa là sự mất liên tục.
Nghĩa của anacoluthe
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Sự mất liên tục.
Dạng từ của anacoluthe
Đi với mạo từ: une anacoluthe · l'anacoluthe
| Số nhiều | anacoluthes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anacoluthon
Câu hỏi thường gặp
anacoluthe nghĩa là gì?
anacoluthe (danh từ) nghĩa là sự mất liên tục.
anacoluthe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anacoluthe (giọng Pháp chuẩn): /a.na.kɔ.lyt/.
anacoluthe là giống đực hay giống cái?
anacoluthe là danh từ giống cái (dùng với une, la).