TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anaconda

danh từ giống đực (m)
/a.na.kɔ̃.da/ giọng máy của trình duyệt

anaconda nghĩa là trăn nước.

Nghĩa của anaconda

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Trăn nước.

Dạng từ của anaconda

Đi với mạo từ: un anaconda · l'anaconda

Số nhiềuanacondas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anaconda

Câu hỏi thường gặp

anaconda nghĩa là gì?

anaconda (danh từ) nghĩa là trăn nước.

anaconda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anaconda (giọng Pháp chuẩn): /a.na.kɔ̃.da/.

anaconda là giống đực hay giống cái?

anaconda là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.