anacrouse
danh từ giống cái (f)
/a.na.kʁuz/ giọng máy của trình duyệt
anacrouse nghĩa là nốt lấy đà.
Nghĩa của anacrouse
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Nốt lấy đà.
Dạng từ của anacrouse
Đi với mạo từ: une anacrouse · l'anacrouse
| Số nhiều | anacrouses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anacrusis
Câu hỏi thường gặp
anacrouse nghĩa là gì?
anacrouse (danh từ) nghĩa là nốt lấy đà.
anacrouse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anacrouse (giọng Pháp chuẩn): /a.na.kʁuz/.
anacrouse là giống đực hay giống cái?
anacrouse là danh từ giống cái (dùng với une, la).