TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anacrouse

danh từ giống cái (f)
/a.na.kʁuz/ giọng máy của trình duyệt

anacrouse nghĩa là nốt lấy đà.

Nghĩa của anacrouse

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Nốt lấy đà.

Dạng từ của anacrouse

Đi với mạo từ: une anacrouse · l'anacrouse

Số nhiềuanacrouses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anacrusis

Câu hỏi thường gặp

anacrouse nghĩa là gì?

anacrouse (danh từ) nghĩa là nốt lấy đà.

anacrouse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anacrouse (giọng Pháp chuẩn): /a.na.kʁuz/.

anacrouse là giống đực hay giống cái?

anacrouse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.