anacréontique
/a.na.kʁe.ɔ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt
anacréontique nghĩa là Theo phong cách A-na-crê-on.
Nghĩa của anacréontique
Tính từ
- Theo phong cách A-na-crê-on.
- Poésie anacréontiquethơ theo phong cách A-na-crê-on
Dạng từ của anacréontique
| Số nhiều | anacréontiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ anacreontic
Câu hỏi thường gặp
anacréontique nghĩa là gì?
anacréontique (tính từ) nghĩa là Theo phong cách A-na-crê-on.
anacréontique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anacréontique (giọng Pháp chuẩn): /a.na.kʁe.ɔ̃.tik/.