anaglyphe
danh từ giống đực (m)
/a.na.ɡlif/ giọng máy của trình duyệt
anaglyphe nghĩa là vật chạm nổi, hình chiếu nổi.
Nghĩa của anaglyphe
Danh từ · giống đực
- Vật chạm nổi.
- Nhiếp ảnh Hình chiếu nổi.
Dạng từ của anaglyphe
Đi với mạo từ: un anaglyphe · l'anaglyphe
| Số nhiều | anaglyphes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anaglyph
Câu hỏi thường gặp
anaglyphe nghĩa là gì?
anaglyphe (danh từ) nghĩa là vật chạm nổi, hình chiếu nổi.
anaglyphe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anaglyphe (giọng Pháp chuẩn): /a.na.ɡlif/.
anaglyphe là giống đực hay giống cái?
anaglyphe là danh từ giống đực (dùng với un, le).