TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anaglyphe

danh từ giống đực (m)
/a.na.ɡlif/ giọng máy của trình duyệt

anaglyphe nghĩa là vật chạm nổi, hình chiếu nổi.

Nghĩa của anaglyphe

Danh từ · giống đực

  1. Vật chạm nổi.
  2. Nhiếp ảnh Hình chiếu nổi.

Dạng từ của anaglyphe

Đi với mạo từ: un anaglyphe · l'anaglyphe

Số nhiềuanaglyphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anaglyph

Câu hỏi thường gặp

anaglyphe nghĩa là gì?

anaglyphe (danh từ) nghĩa là vật chạm nổi, hình chiếu nổi.

anaglyphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anaglyphe (giọng Pháp chuẩn): /a.na.ɡlif/.

anaglyphe là giống đực hay giống cái?

anaglyphe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.