Lỗi tiếng Pháp là gì?
"lỗi" trong tiếng Pháp là faute (danh từ), tort (danh từ), culpabilité (danh từ).
faute Danh từ · giống cái
/fot/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗi.
- Si tu vois une faute alors corrige-la s'il te plaît. Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó
- C'est pas ma faute! Không phải lỗi của tôi!
tort Danh từ · giống đực
/tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sai, lỗi.
culpabilité Danh từ · giống cái
/kyl.pa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tội lỗi; tính tội lỗi.
- Il reconnut sa culpabilité. Anh ấy nhận tội lỗi của mình.
- Il a confessé sa culpabilité. Anh ấy nhận tội lỗi của mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lỗi tiếng Pháp là gì?
"lỗi" trong tiếng Pháp là faute (danh từ), tort (danh từ), culpabilité (danh từ).