TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lỗi tiếng Pháp là gì?

"lỗi" trong tiếng Pháp là faute (danh từ), tort (danh từ), culpabilité (danh từ).

faute Danh từ · giống cái

/fot/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗi.

  • Si tu vois une faute alors corrige-la s'il te plaît. Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó
  • C'est pas ma faute! Không phải lỗi của tôi!

Xem đầy đủ từ "faute": giống, cách chia, thành ngữ →

tort Danh từ · giống đực

/tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sai, lỗi.

Xem đầy đủ từ "tort": giống, cách chia, thành ngữ →

culpabilité Danh từ · giống cái

/kyl.pa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội lỗi; tính tội lỗi.

  • Il reconnut sa culpabilité. Anh ấy nhận tội lỗi của mình.
  • Il a confessé sa culpabilité. Anh ấy nhận tội lỗi của mình.

Xem đầy đủ từ "culpabilité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lỗi tiếng Pháp là gì?

"lỗi" trong tiếng Pháp là faute (danh từ), tort (danh từ), culpabilité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.