trompe
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɔ̃p/ giọng máy của trình duyệt
trompe nghĩa là còi, tù và, tay đỡ.
Nghĩa của trompe
Danh từ · giống cái
- Còi, tù và.
- Trompe de chassetù và săn
- trompe d'éléphantvòi voi
- Trompe du papillonvòi bướm
- Trompe utérinevòi tử cung
- Kiến trúc Tay đỡ.
- Kỹ thuật Bơm.
- Trompe à videbơm chân không
Dạng từ của trompe
Đi với mạo từ: une trompe · la trompe
| Số nhiều | trompes |
Cụm từ, thành ngữ với trompe
- à son de trompe — (tuyên bố) ầm ĩ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trumpet; trunk of an elephant; squinch
Câu hỏi thường gặp
trompe nghĩa là gì?
trompe (danh từ) nghĩa là còi, tù và, tay đỡ.
trompe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trompe (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃p/.
trompe là giống đực hay giống cái?
trompe là danh từ giống cái (dùng với une, la).