TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trommel

danh từ giống đực (m)
/tʁɔ.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

trommel nghĩa là sàng quay.

Nghĩa của trommel

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sàng quay.

Dạng từ của trommel

Đi với mạo từ: un trommel · le trommel

Số nhiềutrommels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trommel

Câu hỏi thường gặp

trommel nghĩa là gì?

trommel (danh từ) nghĩa là sàng quay.

trommel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trommel (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.mɛl/.

trommel là giống đực hay giống cái?

trommel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.