Lệnh tiếng Pháp là gì?
"lệnh" trong tiếng Pháp là commandement (danh từ), décret (danh từ), mandat (danh từ).
commandement Danh từ · giống đực
/kɔ.mɑ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lệnh.
décret Danh từ · giống đực
/de.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắc lệnh, lệnh.
mandat Danh từ · giống đực
/mɑ̃.da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lệnh.
- Mandat d'arrêt lệnh bắt giam
ordre Danh từ · giống đực
/ɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lệnh.
- Donner l'ordre ra lệnh
- Par ordre theo lệnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lệnh tiếng Pháp là gì?
"lệnh" trong tiếng Pháp là commandement (danh từ), décret (danh từ), mandat (danh từ).