TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mandement

danh từ giống đực (m)
/mɑ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mandement nghĩa là giáo lệnh, lệnh.

Nghĩa của mandement

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Giáo lệnh.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Lệnh.

Dạng từ của mandement

Đi với mạo từ: un mandement · le mandement

Số nhiềumandements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pastoral letter

Câu hỏi thường gặp

mandement nghĩa là gì?

mandement (danh từ) nghĩa là giáo lệnh, lệnh.

mandement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandement (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃d.mɑ̃/.

mandement là giống đực hay giống cái?

mandement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.