mandement
danh từ giống đực (m)
/mɑ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
mandement nghĩa là giáo lệnh, lệnh.
Nghĩa của mandement
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Giáo lệnh.
- Từ cũ, nghĩa cũ Lệnh.
Dạng từ của mandement
Đi với mạo từ: un mandement · le mandement
| Số nhiều | mandements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pastoral letter
Câu hỏi thường gặp
mandement nghĩa là gì?
mandement (danh từ) nghĩa là giáo lệnh, lệnh.
mandement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mandement (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃d.mɑ̃/.
mandement là giống đực hay giống cái?
mandement là danh từ giống đực (dùng với un, le).