TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mandchou

/mɑ̃.ʃu/ giọng máy của trình duyệt

mandchou nghĩa là tiếng mãn châu.

Nghĩa của mandchou

Tính từ

  1. Thuộc Mãn Châu.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Mãn Châu.

Dạng từ của mandchou

Số nhiềuMandchous
Giống cáiMandchoue
Giống cái số nhiềumandchoues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Manchu (from Manchuria)
  • Danh từ Manchu (language)
  • Danh từ Manchu (person)

Câu hỏi thường gặp

mandchou nghĩa là gì?

mandchou (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng mãn châu.

mandchou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandchou (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ʃu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.