mandat
/mɑ̃.da/ giọng máy của trình duyệt
mandat nghĩa là sự ủy nhiệm, sự ủy quyền, lệnh.
Nghĩa của mandat
Danh từ · giống đực
- Sự ủy nhiệm, sự ủy quyền; giấy ủy nhiệm.
- Mandat de paiementgiấy ủy nhiệm chi
- Lệnh.
- Mandat d'arrêtlệnh bắt giam
- Ngân phiếu.
- Toucher un mandatlĩnh ngân phiếu
- Nhiệm chức, nhiệm kỳ.
- Mandat de députénhiệm kỳ nghị sĩ
- Sự ủy trị.
- Pays sous mandatnước ủy trị
Dạng từ của mandat
Đi với mạo từ: un mandat · le mandat
| Số nhiều | mandats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mandat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mandate; postal order, money order; power of attorney, proxy; warrant
Câu hỏi thường gặp
mandat nghĩa là gì?
mandat (danh từ) nghĩa là sự ủy nhiệm, sự ủy quyền, lệnh.
mandat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mandat (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.da/.
mandat là giống đực hay giống cái?
mandat là danh từ giống đực (dùng với un, le).