TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mandat

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.da/ giọng máy của trình duyệt

mandat nghĩa là sự ủy nhiệm, sự ủy quyền, lệnh.

Nghĩa của mandat

Danh từ · giống đực

  1. Sự ủy nhiệm, sự ủy quyền; giấy ủy nhiệm.
    • Mandat de paiementgiấy ủy nhiệm chi
  2. Lệnh.
    • Mandat d'arrêtlệnh bắt giam
  3. Ngân phiếu.
    • Toucher un mandatlĩnh ngân phiếu
  4. Nhiệm chức, nhiệm kỳ.
    • Mandat de députénhiệm kỳ nghị sĩ
  5. Sự ủy trị.
    • Pays sous mandatnước ủy trị

Dạng từ của mandat

Đi với mạo từ: un mandat · le mandat

Số nhiềumandats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mandat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mandate; postal order, money order; power of attorney, proxy; warrant

Câu hỏi thường gặp

mandat nghĩa là gì?

mandat (danh từ) nghĩa là sự ủy nhiệm, sự ủy quyền, lệnh.

mandat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandat (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.da/.

mandat là giống đực hay giống cái?

mandat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.