TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mandat-carte

danh từ giống đực (m)
/mɑ̃dakaʁt/ giọng máy của trình duyệt

mandat-carte nghĩa là bưu thiếp chuyển tiền.

Nghĩa của mandat-carte

Danh từ · giống đực

  1. Bưu thiếp chuyển tiền.

Dạng từ của mandat-carte

Đi với mạo từ: un mandat-carte · le mandat-carte

Câu hỏi thường gặp

mandat-carte nghĩa là gì?

mandat-carte (danh từ) nghĩa là bưu thiếp chuyển tiền.

mandat-carte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandat-carte (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃dakaʁt/.

mandat-carte là giống đực hay giống cái?

mandat-carte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.